Năm 2025 khép lại với bức tranh nhiều gam màu đối lập của thị trường tài chính. VN-Index tăng gần 41%, liên tục xác lập các mốc cao mới, nhưng đà tăng chủ yếu tập trung vào một nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi hơn 46% số cổ phiếu trên thị trường ghi nhận lợi nhuận âm.
Trong đó, tính riêng cổ phiếu VIC đã tăng tới 736%, chiếm khoảng 16% tỷ trọng trong VN-Index. Nếu tính thêm các cổ phiếu cùng hệ sinh thái Vingroup, tỷ trọng đóng góp của nhóm này vượt 20%. Đến cuối năm, vốn hóa thị trường của VIC đạt khoảng 42 tỷ Euro, đưa doanh nghiệp này trở thành công ty có giá trị lớn nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhận định về diễn biến trên, ông Petri Deryng – Giám đốc điều hành quỹ PYN Elite cho rằng, đà tăng bùng nổ của cổ phiếu Vingroup là yếu tố then chốt giúp VN-Index tăng vượt trội trong năm qua.
“Nếu loại trừ 4 cổ phiếu “họ Vin”, mức tăng thực chất của VN-Index chỉ vào khoảng 12,9%”, ông Petri Deryng khẳng định.
Trong bối cảnh đó, hiệu quả đầu tư của các quỹ mở tiếp tục phản ánh rõ vai trò phân bổ tài sản và quản trị rủi ro. Nếu nhóm quỹ cổ phiếu tạo điểm nhấn bằng mức sinh lời cao trong điều kiện thị trường thuận lợi, thì các quỹ trái phiếu lại âm thầm giữ vai trò “bộ đệm”, duy trì nhịp tăng trưởng ổn định và bảo toàn giá trị tài sản cho nhà đầu tư.
![]() |
| Nhiều quỹ có hiệu suất vượt xa lãi suất gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng, 4,7%/năm. |
Theo dữ liệu từ Fmarket, dòng tiền vào các quỹ trái phiếu vẫn duy trì ổn định xuyên suốt năm 2025, bất chấp những biến động ngắn hạn của mặt bằng lãi suất. Hiệu suất giữa các quỹ tương đối đồng đều, trong đó nhiều quỹ tiếp tục ghi nhận lợi nhuận vượt xa lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng, vốn chỉ quanh mức 4,7%/năm. Điều này cho thấy sức hấp dẫn của kênh đầu tư trái phiếu trong vai trò vừa sinh lời, vừa đảm bảo tính an toàn tương đối trong danh mục.
Xét về hiệu suất cụ thể, HDBOND dẫn đầu nhóm quỹ trái phiếu năm 2025 với mức sinh lời 7,57%, theo sau là MBBOND đạt 7,19%. Các quỹ LHBF và VINACAPITAL-VFF cũng ghi nhận lợi nhuận lần lượt 7,07% và 7,08%. Đáng chú ý, một số quỹ như HDBOND hay LHBF có phân bổ một phần danh mục vào cổ phiếu nhằm mở rộng dư địa lợi nhuận, song vẫn giữ được tính ổn định nhờ tỷ trọng trái phiếu chiếm ưu thế.
Bên cạnh nhóm dẫn đầu, nhiều quỹ trái phiếu khác duy trì hiệu suất trên 6% như DCBF (6,9%), VNDBF (6,86%), MAFF (6,46%), MBAM (6,22%), ABBF (6,18%) và VCBF-FIF (6,08%). Trong đó, MBAM và ABBF được thiết kế theo mô hình trái phiếu thanh khoản, vừa đảm bảo khả năng rút vốn linh hoạt, vừa mang lại lợi nhuận cạnh tranh hơn so với tiền gửi ngân hàng kỳ hạn ngắn. Điều này giúp các quỹ này trở thành lựa chọn phù hợp cho các mục tiêu tài chính ngắn và trung hạn, đặc biệt trong bối cảnh nhà đầu tư ngày càng ưu tiên tính linh hoạt.
Tuy nhiên, giai đoạn cuối năm 2025 cũng ghi nhận áp lực nhất định đối với các quỹ trái phiếu khi xu hướng lãi suất huy động tăng trở lại. Sự điều chỉnh này khiến giá trái phiếu trên thị trường thứ cấp chịu tác động ngắn hạn, qua đó ảnh hưởng đến hiệu suất của một số quỹ. Tuy nhiên, đây được đánh giá là yếu tố mang tính chu kỳ hơn là rủi ro dài hạn. Bước sang năm 2026, mặt bằng lãi suất cao hơn sẽ tạo điều kiện để các quỹ tái đầu tư vào trái phiếu mới với lợi suất hấp dẫn hơn, đồng thời cải thiện chất lượng dòng tiền và dư địa lợi nhuận trong trung hạn.
Nhìn rộng hơn, triển vọng chu kỳ mới của thị trường đang dần hình thành trên nền tảng vĩ mô tương đối thuận lợi. Tăng trưởng GDP của Việt Nam được dự báo tiếp tục duy trì ở mức cao trong khu vực, trong khi mặt bằng định giá cổ phiếu vẫn ở vùng thấp đến trung bình. Theo SSI Research, P/E dự phóng giai đoạn 2025–2026 của thị trường khoảng 13,9x và 12x, thấp hơn trung bình 10 năm và tương đối hấp dẫn so với khu vực. Điều này mở ra dư địa cho một chu kỳ tăng trưởng bền vững hơn, song cũng đòi hỏi chiến lược đầu tư thận trọng và có tính phân bổ cao.
Trong bức tranh đó, quỹ trái phiếu tiếp tục được xem là “mảnh ghép” quan trọng trong danh mục đầu tư, không chỉ với vai trò phòng thủ mà còn là nền tảng để nhà đầu tư chủ động tái cơ cấu khi cơ hội mới xuất hiện. Việc duy trì tỷ trọng hợp lý ở các quỹ trái phiếu, kết hợp với quỹ cổ phiếu và các sản phẩm cân bằng, được đánh giá là cách tiếp cận phù hợp để chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo của thị trường tài chính Việt Nam.

