TIN NỔI BẬT
Doanh nghiệp hiến kế tăng cung, mở rộng cơ hội mua nhà cho người dânNguồn cung năm 2025 đã tiệm cận “đỉnh” nguồn cung của thị trường đã được thiết lập trước đó, giá bất động sản vì thế đã có tín hiệu giảm. Tuy nhiên, thị trường vẫn chưa hoàn toàn được “giải khát.Giá bất động sản sẽ không tăng “nóng”, nhưng khó giảm?Cán cân thương mại thâm hụt hơn 3,2 tỷ USD ngay đầu nămNghị định số 20/2026/NĐ-CP mở rộng dư địa cho bất động sản khu công nghiệpVĩ mô ổn định, kỷ luật thị trường định hình chu kỳ mới của thị trường vốn Việt NamNgân hàng Nhà nước xác lập mục tiêu điều hành tiền tệ năm 2026Đơn giản hóa thủ tục, mở rộng dư địa thu hút đầu tưBộ Tài chính chủ động kiểm tra, xử lý văn bản quy phạm pháp luật năm 2026Bốn động lực của tín dụng ngân hàng trong năm 2026Thị trường bất động sản hồi phục nhưng mức độ lan tỏa chưa đồng đềuXây dựng “lá chắn thép” bảo vệ hệ thống thông tin ngành Tài chínhGiá vàng vượt mốc 170 triệu đồng/lượng, thị trường chịu áp lực lớnGiá giao dịch biệt thự, liền kề năm 2025 tăng 10-20%Năm 2026: Trái phiếu doanh nghiệp tăng trưởng chọn lọc trên nền tái cấu trúc năm 2025Margin toàn thị trường vượt 400.000 tỷ đồngQuy định về nơi quyết toán thuế TNCN khi có thu nhập từ nhiều nguồn từ 14/02/2026Bất động sản công nghiệp sẽ dẫn dắt chu kỳ tăng trưởng mớiVi phạm 3 thời điểm khai nộp thuế đầu năm sẽ bị phạt nặngBẢN TIN PHÁP LUẬT THÁNG 1/2026

Nguồn cung năm 2025 đã tiệm cận “đỉnh” nguồn cung của thị trường đã được thiết lập trước đó, giá bất động sản vì thế đã có tín hiệu giảm. Tuy nhiên, thị trường vẫn chưa hoàn toàn được “giải khát.

Dòng vốn tín dụng được kỳ vọng trở thành một động lực quan trọng cho đổi mới sáng tạo, nhưng thực tế cho thấy tiền không thiếu, vấn đề nằm ở chỗ ngân hàng chưa thể cho vay theo cách mà doanh nghiệp công nghệ đang cần.
Tín dụng cho đổi mới sáng tạo: Gỡ nút thắt từ cách chia sẻ rủi ro

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu nâng tỷ lệ thương mại hóa sáng chế lên 8–10% và coi đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng dài hạn. Vì thế, tín dụng cho doanh nghiệp khoa học – công nghệ được kỳ vọng sẽ mở ra một không gian phát triển mới cho hệ thống ngân hàng.

Phát biểu tại một hội thảo mới đây về vấn đề này, ông Lưu Hoàng Long – Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết, hiện nay nhu cầu tiếp cận vốn của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp, là rất lớn bởi tài sản chủ yếu của họ chính là tài sản trí tuệ. Trong khi đó, ngành Ngân hàng cũng đang cần những không gian mới để phát triển sản phẩm tín dụng.

Nên theo ông Long, thực tế cho thấy, dù đã có cả cung và cầu nhưng thị trường này vẫn rất khó phát triển, nên cần giải pháp để khơi thông dòng vốn cho tài sản trí tuệ.

Dưới góc nhìn của hệ thống ngân hàng, TS. Nguyễn Quốc Hùng – Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho biết, nhiều quyền sở hữu trí tuệ đã được đăng ký bảo hộ nhưng chưa thể đưa vào khai thác do thiếu nguồn lực tài chính. Các tổ chức tín dụng quan tâm đến lĩnh vực này, song vẫn lúng túng khi tiếp cận, thẩm định và cho vay vì chưa có cơ sở đủ chắc chắn để kiểm soát rủi ro.

Theo ông Nguyễn Quốc Hùng, mấu chốt của vấn đề nằm ở việc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ làm tài sản bảo đảm. Dù pháp luật cho phép, song trên thực tế vẫn tồn tại hàng loạt câu hỏi lớn liên quan đến định giá, thanh khoản, trách nhiệm pháp lý và cơ chế xử lý tài sản khi phát sinh rủi ro. Đây chính là lý do khiến tín dụng cho đổi mới sáng tạo chưa thể trở thành một dòng chảy rõ nét trong hệ thống ngân hàng.

Nhận diện rõ hơn các “điểm nghẽn”, qua nghiên cứu, Cục Sở hữu trí tuệ xác định 3 rào cản lớn nhất đang kìm hãm dòng vốn này.

Thứ nhất là bài toán định giá. Tài sản trí tuệ là tài sản vô hình, giá trị phụ thuộc mạnh vào thị trường, vòng đời công nghệ và khả năng thương mại hóa. Trong khi đó, Việt Nam thiếu dữ liệu giao dịch so sánh, khiến ngân hàng khó xác định giá trị thực và mức độ rủi ro của tài sản khi xem xét cho vay.

Thứ hai là vấn đề thanh khoản và thị trường thứ cấp. Khác với bất động sản hay máy móc thiết bị, thị trường giao dịch quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam gần như chưa hình thành. Cơ chế chuyển giao, đấu giá và xử lý tài sản trí tuệ khi phát sinh nợ xấu còn phức tạp, làm giảm đáng kể khả năng thu hồi vốn của tổ chức tín dụng.

Thứ ba là rủi ro pháp lý. Văn bằng bảo hộ có thể bị hủy hiệu lực, quyền sở hữu trí tuệ có thể bị xâm phạm hoặc phát sinh tranh chấp trong thời gian thế chấp. Bên cạnh đó, dữ liệu giữa Cục Sở hữu trí tuệ và hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm chưa được liên thông đầy đủ, khiến ngân hàng khó tra cứu, xác định tình trạng pháp lý của tài sản. Các công cụ phòng ngừa rủi ro như bảo hiểm tài sản trí tuệ hay cơ chế bảo lãnh tín dụng chuyên biệt hiện cũng chưa tồn tại.

Từ phía ngân hàng, bà Nguyễn Thị Phương – Chủ nhiệm Câu lạc bộ Pháp chế ngân hàng (Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam) cho rằng, khung pháp lý hiện hành mới dừng ở mức khuyến khích, chưa có quy định cụ thể, chi tiết cho việc nhận thế chấp quyền sở hữu trí tuệ. Điều này khiến các tổ chức tín dụng thiếu cơ sở pháp lý đủ mạnh để triển khai trên thực tế, nhất là trong bối cảnh tài sản trí tuệ tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp, suy giảm giá trị nhanh do công nghệ thay đổi và cạnh tranh không lành mạnh.

Theo các ngân hàng, việc cấp tín dụng không thể tách rời hiệu quả của phương án sử dụng vốn. Với các sản phẩm công nghệ, khả năng thành công rất khó dự đoán, vòng đời sản phẩm ngắn và rủi ro cao. Do đó, ngay từ khâu thẩm định, ngân hàng phải đánh giá rất kỹ dòng tiền, thời điểm hòa vốn và khả năng thu hồi vốn, thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm.

Ở chiều ngược lại, từ phía doanh nghiệp, ông Lưu Hải Minh – Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. Hà Nội cho rằng, nếu không có cơ chế định giá rõ ràng cho sáng chế, doanh nghiệp khoa học – công nghệ gần như không có cơ hội tiếp cận vốn ngân hàng để tái đầu tư cho nghiên cứu và phát triển. Tuy nhiên, vốn vay dựa trên tài sản trí tuệ phải được sử dụng đúng mục đích, gắn với phát triển công nghệ và sản phẩm, nếu không sẽ tạo rủi ro lớn cho cả doanh nghiệp và ngân hàng.

Từ thực tiễn này, nhiều chuyên gia cho rằng vấn đề cốt lõi của tín dụng cho đổi mới sáng tạo không nằm ở việc ngân hàng có sẵn sàng cho vay hay không, mà ở chỗ ai sẽ cùng ngân hàng chia sẻ rủi ro. Quyền sở hữu trí tuệ chỉ thực sự có giá trị khi gắn với dự án cụ thể, có phương án kinh doanh và thị trường rõ ràng. Trong hoạt động tín dụng, tài sản trí tuệ nên được xem là yếu tố bảo đảm bổ trợ, không phải căn cứ duy nhất để quyết định cho vay.

Trong bối cảnh tín dụng toàn hệ thống vẫn chịu áp lực cân đối thanh khoản và kiểm soát chất lượng dư nợ, nhiều ý kiến cho rằng giải pháp khả thi trong ngắn hạn là xây dựng cơ chế thí điểm. Theo đó, ngân hàng có thể chấp nhận quyền sở hữu trí tuệ như tài sản bảo đảm bổ sung, kết hợp với bảo lãnh từ một quỹ công nghệ có tiềm lực tài chính. Quỹ này sẽ đứng ra chia sẻ rủi ro, thậm chí nhận mua lại tài sản công nghệ khi cần thiết, trên cơ sở định giá của tổ chức chuyên nghiệp.

Về dài hạn, việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng cơ sở dữ liệu và thị trường giao dịch tài sản trí tuệ được xem là điều kiện tiên quyết. Khi quyền sở hữu trí tuệ được định giá minh bạch, có thanh khoản và được bảo vệ pháp lý đầy đủ, tín dụng cho đổi mới sáng tạo mới có thể trở thành một cấu phần thực chất trong hệ thống tài chính.