Sự dịch chuyển mạnh mẽ của môi trường làm việc toàn cầu cùng các yêu cầu về quản trị, xã hội và môi trường (ESG) đã đặt ra những thách thức chưa từng có đối với các tổ chức. Trong bối cảnh đó, nguồn nhân lực không còn là một bộ phận hành chính đơn thuần mà đã trở thành yếu tố chiến lược trọng yếu, đòi hỏi phải được kiểm toán nội bộ (KTNB) đưa vào trọng tâm của quy trình kiểm soát để vừa tuân thủ chuẩn mực quốc tế, vừa bảo đảm sự minh bạch, công bằng và phát triển bền vững.

Kiểm toán nội bộ phải đưa khía cạnh con người vào tâm điểm của quy trình kiểm soát. Ảnh minh họa
Nhân lực trở thành chiến lược trong quản trị hiện đại
Sự bùng nổ của các mô hình làm việc từ xa và kết hợp đã xóa nhòa ranh giới truyền thống giữa văn phòng và không gian cá nhân. Cùng với đó, làn sóng dịch chuyển lao động số, áp lực giữ chân nhân tài và yêu cầu tuân thủ các quy định pháp lý ngày càng khắt khe đã khiến quản trị nguồn nhân lực đối mặt với những biến số khó lường.
Theo khung chuẩn mực KTNB do Viện KTNB toàn cầu (IIA) ban hành, tư duy kiểm toán không chỉ tập trung vào tài sản hữu hình, dòng tiền và báo cáo tài chính, mà nguồn nhân lực đã được định vị là một tài sản chiến lược, đồng thời là một nguồn rủi ro tiềm tàng có sức ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp. Phân tích “Nghịch lý nguồn lực, thách thức kiểm toán và định hướng tương lai nghề nghiệp” do AuditBoard thực hiện đã chỉ ra một thực trạng: Nghề nghiệp KTNB đang phải vận hành trong một không gian biến động lớn với các rủi ro nhân sự, công nghệ và tuân thủ đan xen chặt chẽ.
Khi ngân sách và biên chế của các bộ phận kiểm toán bị thắt chặt, trong khi phạm vi giám sát phải liên tục mở rộng, áp lực đặt lên vai những người làm công tác kiểm toán càng gia tăng. Để bảo vệ tổ chức trước những biến động của thị trường lao động năm 2026, các kiểm toán viên nội bộ khi tiếp cận quản trị nguồn nhân lực buộc phải đổi mới cách tiếp cận, tập trung vào ba khía cạnh cốt lõi:
Kiểm toán tuân thủ và chiến lược đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI): Việc minh bạch hóa thu nhập cùng các quy định pháp lý nghiêm ngặt đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh bằng hành động thực tế. Kiểm toán viên nội bộ không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra chính sách DEI có được ban hành hay không mà còn phải tiến hành kiểm toán sâu vào các thuật toán tuyển dụng tự động (sử dụng trí tuệ nhân tạo) để xác định khả năng phát sinh những định kiến đối với giới tính, độ tuổi, tôn giáo hay sắc tộc. Bên cạnh đó, việc thực hiện kiểm toán khoảng cách thu nhập thực tế dựa trên dữ liệu tài chính thực tế thay vì chỉ nhìn vào thang bảng lương trên văn bản chính là thước đo để ngăn chặn tình trạng "tẩy xanh sự đa dạng" mà nhiều tổ chức đang vướng phải.
Đánh giá rủi ro sức khỏe tinh thần và sự gắn kết: Khi nhân viên làm việc trong môi trường chịu áp lực lớn, sự suy giảm về mặt thể chất và tinh thần sẽ dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc tăng cao. Các nghiên cứu chuyên sâu về nhân sự chỉ ra rằng, sự đứt gãy trong gắn kết nội bộ chính là ngòi nổ cho các sai sót trọng yếu trong vận hành, thậm chí tiềm ẩn hành vi gian lận do sự bất mãn hoặc áp lực quá tải gây ra. Kiểm toán viên nội bộ cần đưa các chỉ số tâm lý học lao động, tỷ lệ sử dụng phép năm và tần suất khiếu nại nội bộ vào ma trận đánh giá rủi ro định kỳ của tổ chức.
Quản lý hiệu suất làm việc từ xa và đạo đức quản trị: Sự bùng nổ của các công nghệ giám sát nhân viên từ xa nhằm đo lường hiệu quả công việc, thời gian sử dụng máy tính hay chụp màn hình ngẫu nhiên đang đặt ra một bài toán hóc búa về quyền riêng tư và đạo đức quản trị. Việc lạm dụng các công nghệ giám sát không những không làm tăng hiệu suất thực tế mà còn có thể giảm sự sáng tạo và lòng tin giữa người lao động và ban quản lý. Kiểm toán viên có nhiệm vụ đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của các công cụ này, đồng thời phân tích các chỉ số thu thập được có thực sự phản ánh đúng năng lực lao động hay chỉ tạo ra chuỗi hành vi đối phó.
Theo EY, kiểm toán nhân sự toàn diện giúp cải thiện lợi nhuận và hồ sơ rủi ro của tổ chức, giảm thiểu vi phạm quy định, tăng tỷ lệ giữ chân nhân viên, cung cấp tài liệu chứng minh hợp lệ trong các tranh chấp pháp lý và nâng cao vai trò của bộ phận nhân sự thành đối tác chiến lược.
Phân tích dữ liệu nhân sự và phát hiện sớm các rủi ro
Theo các báo cáo phân tích chiến lược từ AuditBoard, có tới 43% các nhà lãnh đạo KTNB đối mặt với tình trạng ngân sách đi ngang và 18% bị cắt giảm ngân sách hoạt động, trong khi khối lượng công việc kiểm toán ngày càng lớn và phức tạp hơn. Thêm vào đó, một khoảng trống kỹ năng vẫn hiện hữu khi phần lớn kiểm toán viên truyền thống xuất thân từ chuyên ngành tài chính - kế toán, vốn chỉ quen thuộc với các con số, nay lại phải đối mặt với các bài toán định tính phức tạp về tâm lý hành vi, văn hóa doanh nghiệp và quy định nhân sự đa quốc gia.
Để vượt qua điểm nghẽn này, các doanh nghiệp kiểm toán tiên phong trên thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ sang việc ứng dụng phân tích dữ liệu nhân sự vào quy trình nghiệp vụ. Thay vì thực hiện các phương pháp chọn mẫu tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót, kiểm toán viên sử dụng các công nghệ phân tích dữ liệu lớn để quét toàn bộ 100% tập dữ liệu nhân sự của doanh nghiệp. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các rủi ro về nhân sự, phân bổ chi phí làm thêm giờ, quan hệ lao động…, từ đó đưa ra các khuyến nghị phòng ngừa từ sớm, tránh để bùng phát thành các cuộc khủng hoảng pháp lý hoặc truyền thông nghiêm trọng.
Báo cáo chuyên đề hướng dẫn quy trình kiểm toán nhân sự và khảo sát thực trạng lao động toàn cầu của Optro và EY đã đưa ra chỉ dẫn 5 bước để tiến hành kiểm toán nhân sự, bao gồm: Thu hút sự đồng thuận của các bên liên quan và xác định phạm vi, từ đó xây dựng kế hoạch với các mốc kiểm tra và kế hoạch truyền đạt thông tin cho các bên liên quan; xem xét các yêu cầu pháp lý và tài liệu chính sách về nhân sự; đánh giá các quy trình và biện pháp kiểm soát nhân sự chính; ghi nhận các phát hiện (phân loại các phát hiện theo mức độ rủi ro và khu vực), ưu tiên các biện pháp khắc phục và thiết kế chương trình đào tạo để giải quyết các lỗ hổng, thiết lập các cơ chế giám sát để ngăn ngừa sự tái diễn; xây dựng kế hoạch theo dõi, với việc giám sát tuân thủ và các chỉ số kiểm toán cụ thể.
KTNB có thể kết hợp kiểm toán định kỳ hằng năm với việc giám sát liên tục, gắn việc khắc phục sự cố với những người chịu trách nhiệm cụ thể, kèm theo thời hạn được theo dõi trên nền tảng công nghệ tập trung thay vì lưu trên bảng tính hoặc chuỗi email.