Thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh đang đặt ra yêu cầu xây dựng chính sách thuế phù hợp tại Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chính sách cần xác định rõ bản chất pháp lý của tài sản mã hóa, minh bạch nghĩa vụ thuế, kiểm soát giao dịch, đồng thời tạo dư địa cho đổi mới sáng tạo.

Cần cân bằng giữa nguồn thu và dư địa đổi mới của tài sản mã hóa.
Sự phát triển của kinh tế số đã đưa tài sản mã hóa từ một sản phẩm công nghệ trở thành hiện tượng tài chính toàn cầu. Kể từ khi Bitcoin xuất hiện năm 2009, thị trường tăng nhanh về vốn hóa, nhà đầu tư và phạm vi ứng dụng. Có thời điểm, giá trị vốn hóa tài sản mã hóa toàn cầu vượt 3.000 tỷ USD, kéo theo yêu cầu quản lý ngày càng cấp thiết.
Theo TS. Đào Văn Tú, Học viện Tài chính - Phân hiệu Hưng Yên, tài sản mã hóa có những đặc điểm khiến quản lý thuế phức tạp hơn tài sản truyền thống, từ tính phi tập trung, xuyên biên giới, ẩn danh tương đối đến biến động giá lớn. Các giao dịch được thực hiện trên blockchain, trong khi người dùng thường được nhận diện qua ví điện tử. Đây là thách thức lớn đối với việc xác định giao dịch và thu nhập chịu thuế.
Kinh nghiệm quốc tế - mỗi quốc gia một cách tiếp cận
Tại Việt Nam, thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh, số người tham gia đầu tư tăng mạnh, đặc biệt trong giới trẻ và cộng đồng công nghệ. Nhiều nhà đầu tư giao dịch Bitcoin, Ethereum cùng các token trên những sàn quốc tế. Việt Nam cũng xuất hiện nhiều dự án blockchain, startup Web3, trong khi tỷ lệ người sở hữu tài sản mã hóa thuộc nhóm cao trên thế giới.
Theo TS. Đào Văn Tú, quá trình xây dựng khuôn khổ quản lý tại Việt Nam đã có những chuyển động đáng kể. Từ năm 2019-2025, chính sách từng bước tiếp cận tài sản mã hóa từ góc độ quản lý tài chính. Tuy nhiên, những khoảng trống pháp lý vẫn gây khó khăn cho thiết kế chính sách thuế, xác định căn cứ tính thuế, bảo vệ nhà đầu tư và kiểm soát rủi ro.
Những khó khăn còn đến từ đặc tính xuyên biên giới của giao dịch. Nhiều hoạt động diễn ra qua ví cá nhân hoặc sàn quốc tế nên khó kiểm soát thu nhập. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa đồng bộ, năng lực công nghệ và dữ liệu phục vụ giám sát blockchain còn hạn chế. Tính ẩn danh cũng tạo nguy cơ che giấu thu nhập, trốn thuế và rửa tiền.
|
“Ba mô hình đem lại những bài học khác nhau. Mỹ nhấn mạnh định danh tài sản, dữ liệu giao dịch và thực thi nghĩa vụ thuế; Đức kết hợp giám sát với ưu đãi cho đầu tư dài hạn; Nhật Bản quản lý chặt sàn giao dịch và thường xuyên cập nhật hướng dẫn. Tuy nhiên, chính sách cần cân bằng giữa nguồn thu ngân sách và sức cạnh tranh của thị trường tài chính số”
TS. Đào Văn Tú, Học viện Tài chính - Phân hiệu Hưng Yên
|
Kinh nghiệm Hoa Kỳ cho thấy điều kiện đầu tiên để thu thuế hiệu quả là xác định rõ bản chất tài sản. Từ năm 2014, Sở Thuế vụ Hoa Kỳ (IRS) xác định tiền mã hóa là “tài sản”. Lợi nhuận từ mua bán, chuyển nhượng được đánh thuế tương tự lợi nhuận vốn; thời gian nắm giữ dưới 12 tháng có thể chịu thuế suất tới 37%.
Nếu tài sản được nắm giữ trên một năm, Mỹ áp dụng thuế suất lợi nhuận vốn dài hạn từ 0%-20%, tùy thu nhập. Phạm vi chịu thuế cũng mở rộng sang mining, staking, airdrop và token thưởng. Từ năm 2025, các nền tảng môi giới, sàn giao dịch tài sản số phải báo cáo dữ liệu khách hàng thông qua Form 1099-DA, tăng khả năng kiểm soát nghĩa vụ thuế.
Thách thức tuân thủ tại Mỹ khá lớn. Một nghiên cứu sử dụng dữ liệu IRS cho thấy khoảng 6,5% người giao dịch crypto khai báo giao dịch trong giai đoạn 2013-2021; nghiên cứu khác chỉ ra tới 75% nhà đầu tư chưa tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thuế. Năm 2024, IRS thu hồi khoảng 1,3 tỷ USD tiền thuế chưa nộp qua các chương trình tăng cường kiểm tra.
Đức lựa chọn hướng tiếp cận mềm dẻo hơn. Tiền mã hóa được công nhận là tài sản tư nhân. Cá nhân nắm giữ Bitcoin hoặc tài sản mã hóa khác trên 12 tháng trước khi bán được miễn thuế toàn bộ lợi nhuận. Đức cũng không áp dụng VAT đối với hoạt động trao đổi tiền mã hóa, qua đó tạo môi trường tương đối thuận lợi cho nhà đầu tư dài hạn.
Tại Nhật Bản, chính sách nghiêm ngặt hơn khi lợi nhuận từ tài sản mã hóa được xác định là “thu nhập khác”, cộng với các nguồn thu nhập khác để áp dụng biểu thuế lũy tiến. Thuế suất thu nhập cá nhân có thể lên tới khoảng 55%, gồm thuế địa phương đối với nhóm thu nhập cao. Mining, staking, DeFi, NFT và airdrop cũng thuộc phạm vi chịu thuế.
Thu được thuế nhưng phải nuôi dưỡng thị trường
Từ kinh nghiệm quốc tế, TS. Đào Văn Tú cho rằng, nhiệm vụ trước hết là hoàn thiện khung pháp lý chuyên biệt về tài sản mã hóa. Cần xác định rõ khái niệm, phân biệt với tiền tệ hợp pháp, chứng khoán hay tài sản ảo trong trò chơi; đồng thời phân loại cryptocurrency, stablecoin, utility token, NFT để lựa chọn phương thức quản lý, nghĩa vụ tài chính phù hợp với từng loại.
Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư, doanh nghiệp blockchain, sàn giao dịch tài sản số cũng cần được quy định rõ. Người sở hữu tài sản mã hóa phải được bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đồng thời thực hiện trách nhiệm kê khai và nộp thuế. TS. Đào Văn Tú đề xuất Việt Nam có thể áp dụng mô hình “thừa nhận có kiểm soát”, tham khảo kinh nghiệm Nhật Bản để kiểm soát rủi ro và hỗ trợ đổi mới.
Bước tiếp theo là xây dựng hướng dẫn thuế cụ thể đối với lợi nhuận từ mua bán crypto, mining, staking, NFT và giao dịch xuyên biên giới. Cơ quan quản lý cần xác định rõ phương pháp tính giá vốn, lợi nhuận chịu thuế, đồng thời phát triển hệ thống kê khai điện tử kết nối dữ liệu sàn giao dịch. Giai đoạn đầu, mức thuế cần hợp lý, cơ chế kê khai đơn giản và minh bạch.
| Việt Nam có thể nghiên cứu cơ chế sandbox với một số sàn đủ điều kiện trước khi triển khai rộng. Cách tiếp cận thử nghiệm sẽ giúp cơ quan quản lý đánh giá tác động, nhận diện rủi ro và hoàn thiện quy định dựa trên dữ liệu thực tế. Đây cũng là giải pháp dung hòa giữa yêu cầu quản lý tài chính với mục tiêu tạo môi trường thuận lợi cho blockchain và các mô hình kinh doanh số. |
Quản lý các sàn giao dịch là mắt xích quan trọng tiếp theo. Theo TS. Đào Văn Tú, các sàn hoạt động tại Việt Nam hoặc cung cấp dịch vụ cho người Việt cần được cấp phép, thực hiện xác minh danh tính khách hàng (KYC), báo cáo giao dịch đáng ngờ, cung cấp dữ liệu cho cơ quan thuế, tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền và bảo mật thông tin khách hàng.
Một trụ cột khác là nâng năng lực của cơ quan thuế. Cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về blockchain, ví điện tử, NFT, DeFi và các mô hình giao dịch tài sản số. Cùng với nhân lực, cần đầu tư công nghệ phân tích dữ liệu blockchain, từng bước ứng dụng AI và dữ liệu lớn để theo dõi dòng tiền, phát hiện giao dịch bất thường, hạn chế nguy cơ thất thu.
TS. Đào Văn Tú cũng đề xuất tăng phối hợp giữa cơ quan thuế, ngân hàng và cơ quan phòng chống rửa tiền trong chia sẻ dữ liệu. Khi nguồn lực còn hạn chế, Việt Nam có thể ưu tiên xây dựng bộ phận chuyên trách về tài sản số tại cơ quan thuế trung ương trước khi nhân rộng. Cách làm này giúp tích lũy chuyên môn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý thực tế.
Cuối cùng, chính sách thuế cần đi cùng tuyên truyền để hình thành văn hóa tuân thủ. Cơ quan thuế cần hướng dẫn cách kê khai, nghĩa vụ nộp thuế, cảnh báo rủi ro pháp lý và các hình thức lừa đảo tài sản số. Theo TS. Đào Văn Tú, giai đoạn đầu nên ưu tiên hỗ trợ, khuyến khích người dân tự giác tuân thủ, thay vì đặt nặng biện pháp xử phạt.