Chuyển từ chú trọng quản lý tiến độ giải ngân sang quản trị đồng thời tiến độ, chất lượng và hiệu quả đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với chính sách tài khóa và quản lý đầu tư công trong giai đoạn mới.

Quản trị đồng thời tiến độ, chất lượng và hiệu quả đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với chính sách tài khóa và quản lý đầu tư công trong giai đoạn mới.
Đẩy nhanh giải ngân vốn đầu tư công là yêu cầu cấp thiết để hỗ trợ tăng trưởng, hoàn thiện hạ tầng và tạo sức lan tỏa cho nền kinh tế. Tuy nhiên, khi quy mô vốn ngày càng lớn, câu hỏi quan trọng không chỉ còn là “giải ngân được bao nhiêu”, mà phải là “mỗi đồng vốn công tạo ra giá trị gì”. Chuyển từ chú trọng quản lý tiến độ giải ngân sang quản trị đồng thời tiến độ, chất lượng và hiệu quả đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với chính sách tài khóa và quản lý đầu tư công trong giai đoạn mới.
Từ “giải ngân bao nhiêu” đến “tạo ra giá trị gì”
Trong nhiều năm qua, giải ngân vốn đầu tư công luôn là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của điều hành kinh tế. Điều này hoàn toàn có cơ sở. Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư kết cấu hạ tầng lớn, đầu tư công vừa trực tiếp tạo tổng cầu, vừa mở rộng năng lực cung của nền kinh tế thông qua hệ thống giao thông, năng lượng, logistics, hạ tầng số, giáo dục, y tế và các công trình thiết yếu khác.
Vai trò ấy càng lớn khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng cao hơn và nhu cầu vốn cho các công trình chiến lược ngày càng lớn. Theo Cục Thống kê, vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 1.807,8 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ. Trong đó, vốn khu vực nhà nước đạt 508,3 nghìn tỷ đồng, chiếm 28,1% tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Riêng vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách nhà nước đạt khoảng 335,6 nghìn tỷ đồng, tăng 12,7% so với cùng kỳ, nhưng tốc độ tăng vẫn thấp hơn khá nhiều mức 22,6% của cùng kỳ năm 2025.
Ở tầm trung hạn, quy mô nguồn lực còn lớn hơn nhiều. Kế hoạch đầu tư công trung hạn 2026-2030 được Quốc hội thông qua có tổng vốn ngân sách nhà nước 8,22 triệu tỷ đồng, trong đó ngân sách trung ương 3,8 triệu tỷ đồng và ngân sách địa phương 4,42 triệu tỷ đồng. Đầu tư công dự kiến chiếm khoảng 20-22% tổng vốn đầu tư toàn xã hội; tỷ trọng chi đầu tư phát triển khoảng 40% tổng chi ngân sách nhà nước. Đó là nguồn lực rất lớn của quốc gia. Vì vậy, yêu cầu giải ngân nhanh là đúng, nhưng nếu chỉ dừng ở tỷ lệ giải ngân thì chưa đủ.
Về bản chất, giải ngân phản ánh tốc độ chuyển tiền ngân sách vào dự án, còn hiệu quả phản ánh giá trị kinh tế -xã hội mà dự án tạo ra. Hai khái niệm có liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Một dự án có thể giải ngân nhanh nhưng tổng mức đầu tư tăng cao, thời gian hoàn thành kéo dài, chất lượng công trình thấp hoặc sau khi hoàn thành không phát huy được công suất thiết kế. Ngược lại, nếu quá thận trọng đến mức vốn được bố trí nhưng không triển khai được thì nguồn lực công bị đóng băng, cơ hội phát triển bị bỏ lỡ và chi phí của nền kinh tế tăng lên.
Do đó, bài toán đúng không phải lựa chọn giữa “giải ngân nhanh” hay “đầu tư hiệu quả”, mà là phải đạt được cả hai: giải ngân đúng tiến độ, đúng mục đích, đúng pháp luật và tạo ra hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhất. Đây cũng chính là bước chuyển cần thiết trong tư duy quản lý tài chính công.
Hiệu quả đầu tư công phải được đo bằng kết quả cuối cùng
Một trong những hạn chế lâu nay là thành tích đầu tư công thường được nhìn trước hết qua tỷ lệ giải ngân. Cuối tháng, cuối quý hay cuối năm, câu hỏi quen thuộc thường là đơn vị nào giải ngân cao, đơn vị nào giải ngân thấp. Chỉ tiêu này cần thiết, nhưng mới phản ánh đầu vào của quá trình quản lý vốn, chưa phản ánh đầy đủ đầu ra và tác động của khoản đầu tư.
Một tuyến đường không nên chỉ được đánh giá bằng việc đã chi hết bao nhiêu phần trăm vốn, mà phải xem sau khi đưa vào sử dụng đã rút ngắn thời gian vận chuyển bao nhiêu, giảm chi phí logistics thế nào, kết nối được bao nhiêu khu công nghiệp và vùng sản xuất, tạo thêm khả năng thu hút đầu tư ra sao.
Một bệnh viện công không chỉ được đánh giá ở tiến độ xây dựng, mà còn phải tính đến năng lực khám chữa bệnh tăng thêm, khả năng giảm quá tải và mức độ tiếp cận dịch vụ của người dân. Một dự án hạ tầng số càng không thể chỉ đánh giá bằng số tiền đã chi, mà phải xem nó cải thiện năng suất của khu vực công và khu vực doanh nghiệp đến mức nào.
Như vậy, hiệu quả đầu tư công cần được xem xét ít nhất ở 3 cấp độ: Thứ nhất là hiệu quả của chính dự án: có hoàn thành đúng tiến độ, trong phạm vi tổng mức đầu tư và bảo đảm chất lượng hay không. Thứ hai là hiệu quả kinh tế - xã hội: dự án tạo ra năng lực sản xuất, dịch vụ công và phúc lợi xã hội tăng thêm như thế nào. Thứ ba, quan trọng hơn, là hiệu ứng lan tỏa: vốn nhà nước có mở đường, dẫn dắt và kích hoạt được nguồn lực của khu vực tư nhân hay không.

Nhà nước đầu tư vốn mồi và tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư thêm vào nhà máy, khu công nghiệp, logistics thì hiệu quả kinh tế tổng thể sẽ lớn hơn nhiều giá trị trực tiếp của công trình.
Nhà nước đầu tư một đồng vào hạ tầng và tạo điều kiện để doanh nghiệp mạnh dạn bỏ thêm nhiều đồng vào nhà máy, khu công nghiệp, logistics, thương mại và dịch vụ thì hiệu quả kinh tế tổng thể sẽ lớn hơn nhiều giá trị trực tiếp của công trình. Đó mới là ý nghĩa của đầu tư công với tư cách “vốn mồi” và vốn dẫn dắt. Quan điểm này đã được thể hiện khá rõ trong định hướng kế hoạch đầu tư công trung hạn 2026-2030.
Quốc hội yêu cầu việc phân bổ và sử dụng vốn phải dựa trên đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội, năng lực hạ tầng tăng thêm và mức độ cải thiện đời sống, an sinh xã hội; đồng thời giảm tối thiểu 30% số lượng dự án so với giai đoạn 2021-2025 để tập trung nguồn lực cho các dự án trọng điểm. Đây là thay đổi rất đáng chú ý.
Bởi một trong những nguyên nhân làm giảm hiệu quả đầu tư công là nguồn lực bị phân tán. Khi có quá nhiều dự án cùng được đưa vào kế hoạch, mỗi dự án nhận một phần vốn nhưng không đủ để hoàn thành nhanh, thời gian thi công kéo dài, chi phí tăng, công trình chậm phát huy hiệu quả. Trong đầu tư công, một dự án hoàn thành và đưa vào sử dụng thường có giá trị kinh tế lớn hơn nhiều dự án cùng thi công dở dang. Bởi vậy, kỷ luật đầu tư trước hết phải bắt đầu từ kỷ luật lựa chọn dự án.
Không phải dự án nào có nhu cầu cũng phải được ngân sách đáp ứng. Vốn công phải được ưu tiên cho những dự án mà thị trường không thể hoặc chưa thể tự đầu tư, những công trình có tính liên vùng, liên ngành, có tác động lan tỏa lớn và có khả năng hình thành năng lực phát triển mới. Cần thay đổi tư duy coi phân bổ được một dự án hay một khoản ngân sách là “thành tích” của địa phương hoặc đơn vị. Thành tích chỉ thực sự xuất hiện khi công trình hoàn thành, vận hành hiệu quả và mang lại lợi ích cho nền kinh tế và người dân.
Không để sức ép tiến độ làm suy giảm chất lượng đầu tư
Năm 2026, yêu cầu thúc đẩy giải ngân càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao. Tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6, lãnh đạo Đảng, Nhà nước đã chỉ rõ tiến độ giải ngân vốn đầu tư công, các chương trình mục tiêu và một số dự án hạ tầng chiến lược vẫn chậm so với yêu cầu; có bộ, cơ quan trung ương có tỷ lệ giải ngân rất thấp.
Điều đáng lưu ý là khi sức ép giải ngân tăng lên, một rủi ro khác cũng phải được nhận diện: chạy theo tỷ lệ giải ngân bằng mọi giá. Nếu chỉ xem tỷ lệ giải ngân là tiêu chí quyết định, có thể xuất hiện xu hướng ưu tiên những dự án “dễ tiêu tiền” thay vì những dự án có hiệu quả dài hạn cao hơn; hoặc dồn khối lượng thực hiện và thanh toán vào những tháng cuối năm. Điều đó không phù hợp với nguyên tắc quản trị tài chính công hiện đại. Giải ngân hiệu quả cần đảm bảo đồng thời các nguyên tắc: tiến độ phải đi cùng chất lượng và hiệu quả; hiệu quả phải được xem xét trong toàn bộ vòng đời dự án chứ không kết thúc tại thời điểm nghiệm thu công trình.
Quyết định số 1129/QĐ-TTg ngày 24/6/2026 về nguyên tắc và phương pháp chấm điểm kết quả giải ngân vốn đầu tư công là một bước tiến trong tăng cường trách nhiệm. Bộ Tài chính cho biết, việc chấm điểm được thực hiện theo tháng, quý và năm; kết quả cả năm là một căn cứ đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của tập thể, cá nhân lãnh đạo bộ, ngành, địa phương. Cơ chế này là kịp thời và rất cần thiết để khắc phục tình trạng “có tiền mà không tiêu được”. Về dài hạn, hệ thống đánh giá nên tiếp tục được phát triển theo hướng không chỉ chấm điểm giải ngân, mà tiến tới chấm điểm hiệu quả đầu tư công. Đây mới là bước cải cách căn bản.
Một địa phương giải ngân 98% kế hoạch nhưng nhiều công trình đội vốn, kéo dài hoặc hiệu quả sử dụng thấp không thể được đánh giá cao hơn một địa phương lựa chọn dự án tốt, hoàn thành đúng chất lượng và tạo ra sức lan tỏa lớn chỉ dựa trên một chỉ tiêu duy nhất. Do đó, bên cạnh tỷ lệ giải ngân cần hình thành bộ chỉ tiêu đánh giá gồm tiến độ hoàn thành; mức biến động tổng mức đầu tư; chất lượng công trình; khả năng đưa tài sản vào sử dụng; công suất khai thác; hiệu quả kinh tế - xã hội; mức độ huy động thêm vốn tư nhân và hiệu quả vận hành sau đầu tư.
Đặc biệt, phải coi chi phí vận hành và bảo trì trong suốt vòng đời tài sản là một phần của quyết định đầu tư. Xây được công trình nhưng không có nguồn lực duy tu, bảo dưỡng khiến tài sản xuống cấp nhanh cũng là một dạng lãng phí ngân sách.
Năm chuyển đổi từ quản lý vốn sang quản trị hiệu quả
Để nâng cao hiệu quả vốn đầu tư công, trước hết cần thay đổi từ khâu chuẩn bị dự án. Rất nhiều khó khăn trong giải ngân thực chất đã hình thành trước khi dự án bắt đầu: chuẩn bị đầu tư chưa kỹ; dự báo nhu cầu chưa chính xác; khảo sát địa chất, thiết kế, dự toán chưa sát; giải phóng mặt bằng chưa hoàn tất; nguồn nguyên vật liệu chưa được xác định; thủ tục liên quan đến đất đai, môi trường và đấu thầu còn vướng mắc. Nếu dự án chưa “chín” mà vẫn bố trí vốn thì việc vốn nằm chờ là gần như khó tránh khỏi. Vì vậy cần thực hiện nghiêm nguyên tắc “dự án đi trước, vốn đi sau”: chỉ bố trí vốn khi dự án đã đạt mức độ sẵn sàng cần thiết. Danh mục đầu tư công phải được sàng lọc dựa trên hiệu quả và khả năng thực hiện, không dựa chủ yếu trên nhu cầu đăng ký.

Cần thực hiện nghiêm nguyên tắc dự án đi trước, vốn đi sau, chỉ bố trí vốn khi dự án đã đạt mức độ sẵn sàng cần thiết.
Thứ hai, cần tiếp tục tập trung vốn thay vì dàn trải. Quốc hội đã đặt mục tiêu giảm tối thiểu 30% số dự án trong kế hoạch trung hạn 2026-2030. Tinh thần này cần được thực hiện thực chất: ưu tiên hoàn thành các công trình chuyển tiếp; các dự án hạ tầng chiến lược; dự án có khả năng kết nối vùng và tạo không gian phát triển mới.
Thứ ba, cần đưa đánh giá hiệu quả sau đầu tư trở thành một khâu bắt buộc và có trọng lượng thực sự. Hiện nay, mới chỉ tập trung cho quyết định đầu tư, phân bổ vốn và giải ngân, nhưng việc đánh giá một công trình sau ba hoặc năm năm vận hành đã tạo ra những kết quả gì vẫn chưa được thực sự chú trọng.
Nếu không có đánh giá sau đầu tư, hệ thống quản lý khó có thể biết chính xác dự án nào tốt để nhân rộng, dự án nào thất bại để tránh lặp lại. Quan trọng hơn, kết quả đó cần quay trở lại tác động tới quyết định phân bổ vốn trong kỳ kế hoạch tiếp theo. Bộ, ngành hoặc địa phương có lịch sử sử dụng vốn hiệu quả phải được ghi nhận; nơi liên tục để dự án đội vốn, kéo dài, hiệu quả thấp cần chịu chế tài trong phân bổ nguồn lực.
Thứ tư, cần tăng mạnh việc minh bạch và số hóa dữ liệu đầu tư công. Mỗi dự án lớn cần có một “hồ sơ số” xuyên suốt từ chủ trương đầu tư, tổng mức đầu tư, tiến độ, giải ngân, điều chỉnh vốn đến nghiệm thu và vận hành. Khi dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực và có khả năng liên thông giữa cơ quan tài chính, Kho bạc Nhà nước, chủ đầu tư và cơ quan giám sát, việc phát hiện chậm trễ, đội vốn hay bất thường sẽ sớm hơn nhiều. Công khai cũng tạo ra một cơ chế giám sát xã hội rất hiệu quả. Người dân phải có khả năng biết một dự án sử dụng bao nhiêu tiền ngân sách, dự kiến hoàn thành khi nào và sau những lần điều chỉnh thì tổng mức đầu tư thay đổi ra sao.
Thứ năm, cần làm rõ hơn trách nhiệm cá nhân đối với hiệu quả vốn công. Phân cấp, phân quyền là cần thiết, nhưng phải đi cùng trách nhiệm giải trình. Một dự án chậm không thể mãi được giải thích bằng những nguyên nhân chung chung như “vướng thủ tục” hay “khó khăn khách quan”. Cần xác định cụ thể vướng ở khâu nào, thuộc thẩm quyền của ai và thời hạn xử lý bao lâu. Ngược lại, cũng phải bảo vệ những cán bộ dám quyết định, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung trong khuôn khổ pháp luật. Bởi nếu mọi quyết định đều bị chi phối bởi tâm lý sợ sai thì vốn đầu tư công khó có thể vận hành nhanh.
Đầu tư công trong giai đoạn mới cần thay đổi căn bản về thước đo thành công.
Kết quả giải ngân 95% hay 100% kế hoạch rất quan trọng. Nhưng đó không phải đích đến cuối cùng. Đích đến phải là một tuyến đường làm giảm chi phí của nền kinh tế; một cảng biển mở thêm không gian thương mại; một công trình năng lượng bảo đảm nguồn điện cho sản xuất; một bệnh viện nâng chất lượng chăm sóc sức khỏe; hay một hạ tầng số làm tăng năng suất xã hội.
Nói cách khác, ngân sách không được chi chỉ để hoàn thành kế hoạch chi; ngân sách phải được sử dụng để tạo ra năng lực phát triển. Với quy mô kế hoạch đầu tư công trung hạn 2026-2030 lên tới 8,22 triệu tỷ đồng, chỉ cần nâng được một phần hiệu quả sử dụng nguồn lực cũng có thể tạo ra tác động rất lớn đối với tăng trưởng, năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Vì vậy, giai đoạn 2026-2030 không nên chỉ là giai đoạn giải ngân đầu tư công lớn nhất, mà cần trở thành giai đoạn nâng cao hiệu quả đầu tư công mạnh nhất. Đó mới là cách biến nguồn lực ngân sách thành hạ tầng, biến hạ tầng thành năng lực sản xuất và cuối cùng biến vốn đầu tư công thành động lực tăng trưởng bền vững cho đất nước.