Việt Nam được Ngân hàng Thế giới (WB) xếp vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao khi GNI bình quân đầu người năm 2025 đạt 4.970 USD, vượt ngưỡng 4.636 USD. Theo Phó Cục trưởng Cục Thống kê (Bộ Tài chính) Lê Trung Hiếu, với một nền kinh tế có độ mở lớn và thu hút nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, chỉ tiêu GNI phản ánh đầy đủ hơn khả năng tạo lập thu nhập của quốc gia so với việc chỉ xem xét GDP.

Theo Phó Cục trưởng Lê Trung Hiếu, GDP trả lời câu hỏi nền kinh tế tạo ra bao nhiêu của cải, còn GNI cho biết quốc gia thực sự giữ lại được bao nhiêu thu nhập từ kết quả sản xuất đó.
Với tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người năm 2025 đạt 4.970 USD, vượt ngưỡng 4.636 USD, tháng 7 vừa qua, Ngân hàng Thế giới (WB) công bố Việt Nam chính thức được xếp vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao.
Thành quả này đánh dấu hành trình 17 năm nỗ lực kể từ năm 2009, phản ánh năng lực tạo lập thu nhập của nền kinh tế đã được cải thiện rõ rệt, đồng thời góp phần nâng cao vị thế, uy tín và môi trường đầu tư của Việt Nam trên trường quốc tế.
Những năm qua, sức khỏe của nền kinh tế Việt Nam luôn được đo lường bằng chỉ tiêu tổng sản phẩm trong nước (GDP), tuy nhiên, theo Phó Cục trưởng Cục Thống kê (Bộ Tài chính) Lê Trung Hiếu, với một nền kinh tế có độ mở lớn và thu hút nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, chỉ tiêu GNI phản ánh đầy đủ hơn khả năng tạo lập thu nhập của quốc gia so với việc chỉ xem xét GDP.
GDP mới là điểm khởi đầu của chuỗi tài khoản kinh tế, để đánh giá đầy đủ chất lượng tăng trưởng và mức độ người dân được thụ hưởng thành quả phát triển, cần kết hợp với các chỉ tiêu về thu nhập như GNI, thu nhập quốc gia khả dụng (NDI) và đặc biệt là các tài khoản thu nhập theo khu vực thể chế.
Phó Cục trưởng Lê Trung Hiếu phân tích rõ, nếu chỉ tiêu GDP phản ánh quy mô giá trị gia tăng được tạo ra trên lãnh thổ kinh tế Việt Nam, thì GNI phản ánh phần thu nhập thực sự thuộc về các chủ thể thường trú của Việt Nam sau khi tính đến thu nhập từ các yếu tố sản xuất với nước ngoài. Nói một cách đơn giản, GDP trả lời câu hỏi nền kinh tế tạo ra bao nhiêu của cải, còn GNI cho biết quốc gia thực sự giữ lại được bao nhiêu thu nhập từ kết quả sản xuất đó.
Chỉ tiêu GDP phản ánh trực tiếp kết quả sản xuất của nền kinh tế và được biên soạn theo quý, theo ngành kinh tế và theo từng địa phương, là chỉ tiêu phù hợp để theo dõi diễn biến kinh tế và phục vụ công tác điều hành ngắn hạn của Chính phủ.
GDP cũng là chỉ tiêu được hầu hết các quốc gia và các tổ chức quốc tế sử dụng để đánh giá tốc độ tăng trưởng kinh tế, nhờ có tính kịp thời, khả năng so sánh quốc tế cao và hệ thống phương pháp luận thống nhất. Một điểm quan trọng là GDP có hệ thống chỉ tiêu tương ứng ở cấp địa phương là GRDP, giúp đánh giá kết quả phát triển của từng tỉnh, thành phố.
Trong khi đó, GNI được xác định trên cơ sở GDP cộng với thu nhập thuần từ các yếu tố sản xuất với nước ngoài. Như vậy, ngoài kết quả biên soạn GDP, việc tính toán GNI còn sử dụng các thông tin về thu nhập của người lao động, thu nhập đầu tư, thu nhập sở hữu và các khoản thu nhập yếu tố khác giữa Việt Nam và nước ngoài. Nguồn số liệu chủ yếu được khai thác từ kết quả biên soạn GDP của Cục Thống kê và số liệu cán cân thanh toán quốc tế (BOP) do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam biên soạn.
Khác với GDP được biên soạn và công bố hằng quý để phục vụ theo dõi, đánh giá kịp thời diễn biến của nền kinh tế, chỉ tiêu GNI được Cục Thống kê biên soạn và công bố hàng năm do việc biên soạn chỉ tiêu này phụ thuộc vào số liệu về thu nhập giữa Việt Nam và nước ngoài, đặc biệt là số liệu cán cân thanh toán quốc tế, cần thời gian tổng hợp, đối chiếu và hoàn thiện nên chưa thể biên soạn theo quý như GDP.
Phó Cục trưởng Lê Trung Hiếu cho biết, do là nền kinh tế có độ mở lớn và thu hút mạnh vốn FDI, nên thu nhập từ yếu tố sản xuất phải trả cho nước ngoài thường lớn hơn thu nhập Việt Nam nhận được từ nước ngoài, vì vậy, GNI thường thấp hơn GDP.
Giai đoạn 2010-2025, tỷ lệ GNI/GDP dao động khoảng 93-96%, phản ánh đặc điểm của một nền kinh tế có độ mở lớn và thu hút nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hằng năm, phần lợi nhuận và thu nhập đầu tư mà các nhà đầu tư nước ngoài nhận được từ hoạt động tại Việt Nam lớn hơn thu nhập mà Việt Nam nhận từ đầu tư và lao động ở nước ngoài, nên GNI thấp hơn GDP. Đây là đặc điểm khá phổ biến của nhiều nền kinh tế đang phát triển.
Năm 2025, giá trị tăng thêm của khu vực FDI chiếm khoảng 20,1% GDP, trong khi thu nhập từ yếu tố sản xuất phải trả cho nước ngoài tương đương khoảng 3,9% GDP; ngược lại, thu nhập của lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài đạt khoảng 1,1% GDP. Những con số này cho thấy chênh lệch giữa GDP và GNI chủ yếu xuất phát từ dòng thu nhập đầu tư của khu vực FDI.
Phó Cục trưởng Lê Trung Hiếu ví dụ để hiểu rõ hơn: một doanh nghiệp FDI sản xuất điện thoại tại Việt Nam thì toàn bộ giá trị tăng thêm do doanh nghiệp tạo ra đều được tính vào GDP của Việt Nam. Tuy nhiên, phần lợi nhuận thuộc về nhà đầu tư nước ngoài không ở lại Việt Nam mà được ghi nhận là thu nhập sở hữu phải trả cho nước ngoài, chính khoản thu nhập này làm cho GNI thấp hơn GDP.
Ngược lại, nếu người lao động Việt Nam làm việc có thời hạn ở nước ngoài gửi thu nhập về nước thì đây được coi là thu nhập từ yếu tố sản xuất, được tính vào GNI và góp phần làm tăng thu nhập quốc gia. Như vậy, điểm khác biệt cốt lõi giữa GDP và GNI chính là thu nhập từ các yếu tố sản xuất (vốn và lao động) phát sinh giữa Việt Nam và phần còn lại của thế giới.
Có thể nói, nếu GDP là “thước đo quy mô và tốc độ” của nền kinh tế, thì GNI và hệ thống các tài khoản thu nhập sẽ là “thước đo chất lượng” của tăng trưởng. Hai hệ thống chỉ tiêu này không thay thế mà bổ sung cho nhau, giúp phản ánh đầy đủ hơn bức tranh phát triển của nền kinh tế và đời sống người dân.