FDI vào Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực, nhưng sự thay đổi đáng chú ý hơn nằm ở chính những lĩnh vực đang thu hút dòng vốn mới. Khi công nghệ trở thành trọng tâm của các quyết định đầu tư toàn cầu, Việt Nam đứng trước cơ hội nâng chất lượng FDI và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Dòng vốn FDI đang hướng nhiều hơn tới các lĩnh vực công nghệ.
Khi công nghệ thay thế lợi thế lao động giá rẻ
Trong nhiều năm, lợi thế lớn nhất của Việt Nam trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI nằm ở chi phí lao động, năng lực sản xuất quy mô lớn và vị trí thuận lợi trong chuỗi cung ứng khu vực. Nhờ đó, dệt may, da giày, điện tử trở thành những ngành thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài, góp phần đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Tuy nhiên, những ngành từng dẫn dắt làn sóng đầu tư quốc tế đang dần mất đi vị thế trung tâm.
Theo báo cáo kinh tế vĩ mô tháng 5/2026 của Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam, dữ liệu từ UNCTAD cho thấy giá trị các dự án đầu tư mới trong lĩnh vực dệt may và da giày năm 2025 giảm tới 40% so với năm trước. Trái lại, đầu tư vào ngành điện tử tăng 13%, còn lĩnh vực bán dẫn tăng tới 35%.
Sự dịch chuyển này phản ánh thay đổi trong ưu tiên của dòng vốn toàn cầu. Nếu trước đây chi phí sản xuất và nguồn lao động dồi dào là những yếu tố có sức nặng trong quyết định đầu tư, thì hiện nay công nghệ, dữ liệu và năng lực đổi mới sáng tạo đang trở thành những tiêu chí ngày càng quan trọng.
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra một chu kỳ đầu tư mới trên phạm vi toàn cầu. Nhu cầu phát triển AI không chỉ dừng ở phần mềm hay các mô hình ngôn ngữ, mà còn kéo theo nhu cầu lớn đối với chip xử lý, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và hệ thống hạ tầng công nghệ đi kèm.
Các dự án trung tâm dữ liệu hiện chiếm khoảng 20% tổng giá trị các dự án đầu tư mới trên toàn cầu. Điều đó cho thấy lợi thế chi phí không còn là yếu tố quyết định duy nhất trong cuộc đua thu hút đầu tư. Các tập đoàn công nghệ ngày càng quan tâm tới đội ngũ kỹ sư, năng lực nghiên cứu phát triển, hạ tầng dữ liệu và khả năng tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng.
Đó cũng là lý do nhiều quốc gia châu Á đang bước vào cuộc đua mới nhằm đón dòng vốn công nghệ cao. Trong làn sóng dịch chuyển ấy, Việt Nam không đứng ngoài cuộc. Câu hỏi đặt ra là liệu những lợi thế được tích lũy trong giai đoạn thu hút FDI trước đây có đủ để giúp Việt Nam tiến lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Cơ hội nâng hạng lần đầu xuất hiện rõ nét
Sự dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu mới chỉ là một phần câu chuyện. Điều quan trọng hơn là Việt Nam đang có những điều kiện thuận lợi hơn nhiều so với các giai đoạn trước để đón nhận làn sóng đầu tư mới.
Sau hơn một thập kỷ tham gia sâu vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, Việt Nam không còn là điểm đến chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ. Hệ thống khu công nghiệp ngày càng hoàn thiện, mạng lưới doanh nghiệp hỗ trợ mở rộng và lực lượng lao động kỹ thuật tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực điện tử, công nghệ.
ASEAN hiện chiếm khoảng 49% tổng vốn đầu tư toàn cầu vào ngành bán dẫn, theo số liệu được Mirae Asset tổng hợp. Khi chuỗi cung ứng công nghệ đang tái cấu trúc, Việt Nam nổi lên như một trong những điểm đến có khả năng hưởng lợi nhờ nền tảng sản xuất điện tử được tích lũy trong nhiều năm, chi phí cạnh tranh và lực lượng lao động kỹ thuật ngày càng được cải thiện.
Quan trọng hơn, đây là thời điểm xu hướng dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu gặp đúng định hướng phát triển của Việt Nam. Theo Quyết định số 982/QĐ-TTg, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 5.000 doanh nghiệp công nghệ số có doanh thu từ thị trường quốc tế và doanh thu xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ công nghệ số đạt tối thiểu 55 tỷ USD mỗi năm.

FDI đăng ký và FDI giải ngân của Việt Nam duy trì xu hướng tăng trong những năm gần đây. Mục tiêu giai đoạn 2026-2030 được đặt ở mức cao hơn đáng kể so với hiện nay. Nguồn: Mirae Asset Việt Nam.
Triển vọng đó phần nào được phản ánh qua diễn biến FDI gần đây. Sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch và biến động kinh tế toàn cầu, vốn FDI giải ngân đã tăng liên tục từ khoảng 23 tỷ USD năm 2023 lên gần 28 tỷ USD năm 2025. Theo tổng hợp của Mirae Asset, mục tiêu bình quân giai đoạn 2026-2030 hướng tới khoảng 60 tỷ USD vốn đăng ký và 40 tỷ USD vốn giải ngân mỗi năm.
Khác với những giai đoạn trước, giá trị của làn sóng đầu tư mới không chỉ nằm ở quy mô vốn. Với các lĩnh vực như bán dẫn, AI hay trung tâm dữ liệu, điều quan trọng hơn là khả năng chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tạo cơ hội để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng việc thu hút được những dự án như vậy mới chỉ là bước khởi đầu của câu chuyện.
Phía sau cơ hội là những yêu cầu mới
Cơ hội nâng hạng của FDI đang hiện diện rõ hơn so với nhiều năm trước. Tuy nhiên, khoảng cách từ việc thu hút được các dự án công nghệ cao đến việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu vẫn còn khá lớn.
Thực tế, Việt Nam hiện vẫn chủ yếu tham gia vào các công đoạn như đóng gói, kiểm thử và lắp ráp trong ngành bán dẫn. Đây là những mắt xích quan trọng nhưng chưa phải những khâu tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất.
Trong khi đó, các công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn như thiết kế vi mạch, nghiên cứu phát triển hay sản xuất wafer vẫn tập trung ở những quốc gia dẫn đầu như Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản hay Đài Loan (Trung Quốc).
Điều này đồng nghĩa với việc thu hút được dự án đầu tư mới mới chỉ là bước khởi đầu. Giá trị lớn nhất của làn sóng FDI công nghệ cao sẽ phụ thuộc vào khả năng kết nối với doanh nghiệp trong nước, đào tạo nguồn nhân lực và hình thành hệ sinh thái công nghệ đủ mạnh để giữ lại nhiều giá trị hơn trong nền kinh tế.
Một thách thức khác nằm ở tốc độ cạnh tranh trong khu vực. Khi AI, bán dẫn và trung tâm dữ liệu trở thành tâm điểm của dòng vốn toàn cầu, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia ASEAN cũng đang theo đuổi chiến lược tương tự nhằm thu hút các tập đoàn công nghệ lớn.
Báo cáo của Mirae Asset cho thấy Việt Nam hiện vẫn chủ yếu tham gia vào các công đoạn như đóng gói, kiểm thử và lắp ráp trong ngành bán dẫn. Điều đó đồng nghĩa khoảng cách từ việc tham gia chuỗi cung ứng đến việc nắm giữ những khâu tạo ra giá trị cao nhất vẫn còn khá lớn.
Nếu như giai đoạn trước, lợi thế về chi phí lao động và đất công nghiệp giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn sản xuất, thì cuộc cạnh tranh mới sẽ được quyết định nhiều hơn bởi chất lượng nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu phát triển và khả năng tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi cung ứng công nghệ.
Trong nhiều năm, thành công của Việt Nam được đo bằng số lượng dự án và quy mô vốn FDI thu hút được. Nhưng khi dòng vốn toàn cầu đang dịch chuyển về phía công nghệ, dữ liệu và bán dẫn, thước đo quan trọng hơn có lẽ là nền kinh tế giữ lại được bao nhiêu giá trị từ những dòng vốn ấy. Đó mới là yếu tố quyết định liệu Việt Nam có thể tiến lên một vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu hay không.