Để đạt mục tiêu kinh tế số đóng góp khoảng 30% GDP vào năm 2030, Việt Nam không chỉ cần đầu tư cho hạ tầng và công nghệ mà quan trọng hơn là hoàn thiện thể chế theo hướng đồng bộ, minh bạch và thích ứng. Theo các chuyên gia, khi hệ thống pháp luật thực sự vận hành thống nhất, dữ liệu, tài sản số và đổi mới sáng tạo mới có thể trở thành những nguồn lực mới cho tăng trưởng.

Hoàn thiện thể chế để khơi thông nguồn lực cho kinh tế số.
Thể chế đã có nền móng nhưng vẫn còn những điểm nghẽn cần tháo gỡ
Phát biểu tại Hội thảo khoa học “Hoàn thiện thể chế về kinh tế số đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, chuyên gia kinh tế Ngô Trí Long cho rằng Việt Nam đã có nền móng cho thể chế kinh tế số nhưng vẫn chưa hoàn chỉnh. Điều quan trọng hiện nay là phải chuyển từ tư duy quản lý những gì đã có sang tư duy kiến tạo phát triển; từ quản lý hành chính truyền thống sang quản lý dựa trên rủi ro và có khả năng thích ứng nhanh với sự phát triển của công nghệ.
Theo TS. Ngô Trí Long, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không phải là thiếu quy định, mà là hệ thống pháp luật còn phân tán, chậm thích ứng và việc tổ chức thực thi chưa đồng bộ.
Chuyên gia nhấn mạnh, tiềm năng công nghệ không tự động chuyển hóa thành nguồn lực phát triển. Dữ liệu chỉ tạo ra giá trị khi được kết nối và khai thác an toàn; vốn chỉ được huy động khi nhà đầu tư có thể dự báo trước “luật chơi”; còn các sáng kiến chỉ có thể phát triển khi pháp luật dành cho chúng một không gian thử nghiệm phù hợp.
Theo chuyên gia, kinh tế số không chỉ là câu chuyện của trí tuệ nhân tạo, thương mại điện tử hay các tập đoàn công nghệ, mà đã hiện diện trong hầu hết hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý. Người nông dân sử dụng mã QR để truy xuất nguồn gốc nông sản, hộ kinh doanh bán hàng trên nền tảng số, doanh nghiệp ứng dụng phần mềm quản trị hay cơ quan nhà nước giải quyết thủ tục hành chính trên môi trường điện tử đều là những biểu hiện cụ thể của kinh tế số.
Minh họa cho mối quan hệ giữa thể chế và công nghệ, chuyên gia kinh tế Ngô Trí Long dẫn ví dụ về quá trình chuyển từ thuế khoán sang cơ chế tự kê khai, tự tuân thủ đối với cá nhân và hộ kinh doanh. Sự xuất hiện của các phần mềm hỗ trợ kê khai thuế chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi dữ liệu được kết nối, thủ tục được đơn giản hóa và công cụ phù hợp với khả năng của người sử dụng.

Chuyên gia kinh tế Ngô Trí Long
“Để đạt mục tiêu đến năm 2030 kinh tế số đóng góp khoảng 30% GDP, Việt Nam không chỉ cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số, đường truyền hay trung tâm dữ liệu, mà quan trọng hơn là phải xây dựng được một môi trường thể chế đủ khả năng giải phóng, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực."
Từ thực tiễn đó, ông cho rằng để đạt mục tiêu đến năm 2030 kinh tế số đóng góp khoảng 30% GDP, Việt Nam không chỉ cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số mà quan trọng hơn là phải xây dựng được môi trường thể chế đủ khả năng giải phóng, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực mới.
Theo chuyên gia, hiện nay có ba nguồn lực lớn cần được khơi thông. Trước hết là dữ liệu, khi vấn đề không chỉ là dữ liệu thuộc về ai mà còn phải xác định rõ quyền tiếp cận, xử lý, chia sẻ, chuyển giao và hưởng lợi từ dữ liệu, đồng thời bảo đảm quyền riêng tư và an toàn thông tin.
Nguồn lực thứ hai là tài sản số và dòng vốn đầu tư. Những tài sản như phần mềm, thuật toán, dữ liệu hay quyền sở hữu trí tuệ đang tạo ra giá trị rất lớn nhưng vẫn khó định giá, khó ghi nhận và khó sử dụng làm tài sản bảo đảm. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đăng ký, định giá và chuyển giao để biến tài sản số thành nguồn lực huy động vốn.
Nguồn lực thứ ba là đổi mới sáng tạo. Công nghệ luôn phát triển nhanh hơn pháp luật. Nếu doanh nghiệp phải chờ đến khi mọi quy định được hoàn thiện mới được triển khai thì nhiều sáng kiến sẽ mất cơ hội trên thị trường. Do đó, cần phát triển cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) với phạm vi, thời hạn, giới hạn rủi ro và cơ chế giám sát rõ ràng để Nhà nước và doanh nghiệp cùng hoàn thiện chính sách.
Điểm nghẽn không còn là thiếu luật mà là vận hành hệ thống pháp luật thống nhất
Tiếp cận từ góc độ thực thi thể chế, ông Lê Minh Nghĩa, Chủ tịch Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam cho rằng mục tiêu kinh tế số đóng góp khoảng 30% GDP vào năm 2030 là một thách thức rất lớn khi hiện nay tỷ trọng kinh tế số mới đạt khoảng 14,2% GDP theo cách tính chính thức, hoặc khoảng 18,3% theo cách tính rộng hơn.
Nếu nhìn dưới góc độ hệ thống pháp luật, Việt Nam đã bước sang một giai đoạn phát triển mới. Hệ thống pháp luật đã chuyển từ phục vụ tin học hóa sang chuyển đổi số; từ quản lý công nghệ sang quản trị số; từ coi dữ liệu là sản phẩm phụ sang xác định dữ liệu là một nguồn lực phát triển; đồng thời từng bước hình thành hệ sinh thái pháp lý cho nền kinh tế số.
Theo chuyên gia này, khung khổ pháp luật hiện hành đã tạo nền tảng pháp lý và niềm tin cho các giao dịch số; thúc đẩy phát triển hạ tầng số; tạo điều kiện để thương mại điện tử, ngân hàng số và thanh toán số phát triển nhanh; đồng thời từng bước lấp đầy khoảng trống pháp lý đối với dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không còn là thiếu luật mà là sự phân mảnh của hệ thống pháp luật.
Ông Lê Minh Nghĩa dẫn ví dụ, một dịch vụ tài chính ứng dụng trí tuệ nhân tạo trên nền tảng điện toán đám mây có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của nhiều đạo luật khác nhau về tổ chức tín dụng, giao dịch điện tử, viễn thông, dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng. Mỗi lĩnh vực lại có yêu cầu quản lý, báo cáo và xử lý sự cố riêng, khiến doanh nghiệp phải thực hiện nhiều quy trình tuân thủ cho cùng một hoạt động.
Theo chuyên gia, rủi ro lớn nhất của giai đoạn hiện nay là có nhiều đạo luật nhưng chưa vận hành như một hệ thống thống nhất. Doanh nghiệp vẫn gặp khó trong việc xác định cơ quan đầu mối; việc chia sẻ dữ liệu và phối hợp xử lý giữa các cơ quan còn thiếu một quy trình chung.
Bên cạnh đó, khoảng cách giữa việc công nhận giá trị pháp lý của giao dịch điện tử với quá trình số hóa thực chất vẫn còn lớn. Pháp luật cũng chưa theo kịp tốc độ phát triển rất nhanh của công nghệ; yêu cầu khai thác dữ liệu phục vụ phát triển luôn phải hài hòa với yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Theo ông Lê Minh Nghĩa, khoảng cách về năng lực tuân thủ giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ, vừa cũng là vấn đề đáng lưu ý. Trong khi doanh nghiệp lớn có điều kiện đầu tư cho pháp lý, dữ liệu và an ninh mạng thì nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng đồng thời nhiều quy định pháp luật khác nhau.
Ngoài ra, hiện nay các đạo luật mới đã góp phần lấp đầy khoảng trống về thể chế, song hiệu quả thực thi vẫn phụ thuộc rất lớn vào hệ thống văn bản hướng dẫn, tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng nguồn nhân lực, chất lượng dữ liệu và đặc biệt là sự phối hợp giữa các cơ quan trong quá trình tổ chức thực hiện.
Hoàn thiện thể chế theo hướng tích hợp, quản lý theo mức độ rủi ro
Từ thực trạng trên, các chuyên gia đều cho rằng trọng tâm trong giai đoạn tới không chỉ là ban hành thêm các quy định mới mà phải nâng cao chất lượng và hiệu quả vận hành của hệ thống pháp luật.
Theo TS. Ngô Trí Long, thể chế kinh tế số cần hội tụ ba điều kiện cốt lõi là minh bạch để tạo dựng niềm tin, linh hoạt để quản lý đúng mức độ rủi ro và thích ứng để theo kịp sự phát triển của công nghệ. Trên cơ sở đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đối với dữ liệu, tài sản số, không gian đổi mới sáng tạo; xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát; đồng thời thường xuyên rà soát, cập nhật chính sách để pháp luật không trở thành lực cản đối với sự phát triển của công nghệ.
Đồng quan điểm, ông Lê Minh Nghĩa cho rằng cần xây dựng kiến trúc pháp luật về kinh tế số theo hướng tích hợp, trong đó xác định rõ cơ quan đầu mối, “bản đồ nghĩa vụ” đối với từng mô hình kinh doanh số để doanh nghiệp chỉ phải thực hiện một quy trình tuân thủ cho mỗi hoạt động.
Bên cạnh đó, cần xây dựng cổng tuân thủ số theo nguyên tắc “một lần khai báo”; hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn theo nguyên tắc trung lập về công nghệ và quản lý theo mức độ rủi ro; tăng cường bảo vệ người tiêu dùng trên môi trường số; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực chuyển đổi số và tuân thủ pháp luật. Trong đó, trọng tâm của giai đoạn tới là chuyển từ tư duy ban hành đủ các đạo luật sang làm cho các đạo luật vận hành như một kiến trúc quản trị thống nhất, dễ tuân thủ, dựa trên dữ liệu và tương xứng với mức độ rủi ro.
Theo các chuyên gia, khi hệ thống pháp luật được vận hành đồng bộ, minh bạch và thống nhất, dữ liệu, tài sản số và đổi mới sáng tạo mới thực sự được giải phóng để trở thành nguồn lực phát triển. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để kinh tế số đạt mục tiêu đóng góp khoảng 30% GDP vào năm 2030 và trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của nền trưởng quan trọng của nền kinh tế trong giai đoạn mới.