Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không đơn thuần là một nghị quyết về FDI mà thực chất là một định hướng tái cấu trúc chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam trong bối cảnh mới. Nếu trước đây FDI được xem là nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng thì hiện nay FDI được xem là công cụ để nâng cấp nền kinh tế.

Nghị quyết số 10-NQ/TW là một định hướng tái cấu trúc chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài trong bối cảnh mới. Ảnh: Internet.
Từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang cạnh tranh bằng chất lượng
Bộ Chính trị vừa ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết này đánh dấu bước chuyển mình mang tính bước ngoặt khi trong thu hút FDI, chuyển từ tư duy “thu hút vốn” sang “phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia”, hướng tới đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và sản xuất cạnh tranh hàng đầu châu Á.
Nghị quyết đã đề ra những mục tiêu trọng tâm đến năm 2030 và năm 2045 với những con số ấn tượng. Trong đó, tầm nhìn đến năm 2030 thu hút vốn đăng ký đạt 200 - 300 tỷ USD (40 - 50 tỷ USD/năm); vốn thực hiện đạt 150 - 200 tỷ USD (30 - 40 tỷ USD/năm)
Về chất lượng dòng vốn, 75% vốn đến từ các nền kinh tế phát triển. Tăng 30% số lượng tập đoàn thuộc danh sách Fortune 500 hiện diện tại Việt Nam. Thu hút ít nhất 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở văn phòng và trung tâm R&D tại Việt Nam.
Đánh giá về ý nghĩa của Nghị quyết này, Luật sư Nguyễn Hồng Chung, Chuyên gia chính sách đầu tư cho rằng, sau gần 40 năm mở cửa nền kinh tế, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Khu vực FDI hiện đóng góp khoảng 20% GDP, hơn 70% kim ngạch xuất khẩu và tạo việc làm cho hàng triệu lao động.
Tuy nhiên, sự thành công của giai đoạn thu hút FDI trước đây cũng đặt ra một câu hỏi lớn cho giai đoạn phát triển tiếp theo: Việt Nam sẽ tiếp tục thu hút nhiều vốn hơn hay sẽ thu hút dòng vốn tốt hơn?
“Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị vừa được ban hành đã đưa ra câu trả lời khá rõ ràng. Đây không đơn thuần là một nghị quyết về FDI mà thực chất là một định hướng tái cấu trúc chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam trong bối cảnh mới”, ông Nguyễn Hồng Chung nhận định.
Trong đó, theo chuyên gia này, một trong những điểm đáng chú ý nhất của Nghị quyết là việc thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mô hình thu hút FDI trong thời gian qua.
Mặc dù Việt Nam đã thu hút được nhiều dự án quy mô lớn, nhưng tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp vẫn còn thấp; khả năng chuyển giao công nghệ còn hạn chế; số lượng doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu chưa nhiều; giá trị gia tăng tạo ra trong nước chưa tương xứng với quy mô vốn đầu tư.
Trong nhiều năm, thành công của địa phương thường được đánh giá bằng số lượng dự án hoặc tổng vốn đăng ký đầu tư. Cách tiếp cận này từng phù hợp khi Việt Nam cần vốn, cần việc làm và cần mở rộng năng lực sản xuất. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, những chỉ tiêu đó không còn phản ánh đầy đủ chất lượng của dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Một dự án có quy mô hàng tỷ USD chưa chắc tạo ra nhiều giá trị gia tăng trong nước. Một nhà máy xuất khẩu lớn chưa chắc kéo được doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng. Một khu công nghiệp được lấp đầy chưa chắc đồng nghĩa với sự phát triển bền vững.

Luật sư Nguyễn Hồng Chung
“Điểm mới quan trọng nhất của Nghị quyết lần này là việc lần đầu tiên đặt phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong tổng thể chiến lược nâng cao năng lực tự chủ và năng lực cạnh tranh quốc gia. Nếu trước đây FDI được xem là nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng thì hiện nay FDI được xem là công cụ để nâng cấp nền kinh tế. Điều Việt Nam cần không chỉ là thêm vốn đầu tư mà là thêm công nghệ, thêm năng lực quản trị, thêm khả năng đổi mới sáng tạo và thêm vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu”.
“Nghị quyết số 10-NQ/TW cho thấy Việt Nam đang chuyển từ tư duy “thu hút FDI bằng mọi giá” sang tư duy “lựa chọn FDI để phục vụ chiến lược phát triển quốc gia”, Luật sư Nguyễn Hồng Chung nhấn mạnh.
Trong nhiều năm qua, ưu đãi thuế, giá thuê đất và các chính sách hỗ trợ đầu tư là công cụ quan trọng để thu hút FDI. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế đã thay đổi nhanh chóng.
Theo chuyên gia, việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu đang làm giảm đáng kể hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế truyền thống. Đồng thời, cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia đang dịch chuyển từ cạnh tranh chi phí sang cạnh tranh chất lượng.
Các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới hiện quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thể chế, năng lực quản trị, hạ tầng số, năng lượng sạch, nguồn nhân lực chất lượng cao và mức độ ổn định của môi trường đầu tư.
Nghị quyết số 10-NQ/TW vì vậy đặt ra yêu cầu chuyển từ ưu đãi theo đầu vào sang hỗ trợ gắn với kết quả thực hiện cam kết. Đây là thay đổi mang tính nền tảng.
“Trong tương lai, nhà đầu tư muốn nhận được mức hỗ trợ cao hơn sẽ phải chứng minh được khả năng chuyển giao công nghệ, đầu tư nghiên cứu phát triển (R&D), đào tạo nhân lực Việt Nam, phát triển nhà cung ứng nội địa và thực hiện các mục tiêu chuyển đổi xanh. Điều đó giúp bảo đảm nguồn lực ưu đãi của Nhà nước được sử dụng hiệu quả hơn và tạo ra tác động lan tỏa thực chất cho nền kinh tế”, ông Chung nói.
FDI - công cụ để nâng cấp nền kinh tế
Chuyên gia cho rằng, điểm mới quan trọng nhất của Nghị quyết lần này là việc lần đầu tiên đặt phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong tổng thể chiến lược nâng cao năng lực tự chủ và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nếu trước đây FDI được xem là nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng thì hiện nay FDI được xem là công cụ để nâng cấp nền kinh tế.
Điều Việt Nam cần không chỉ là thêm vốn đầu tư mà là thêm công nghệ, thêm năng lực quản trị, thêm khả năng đổi mới sáng tạo và thêm vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đó cũng là lý do Nghị quyết ưu tiên các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng sạch và các ngành công nghiệp chiến lược khác.
Đây là những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
Luật sư Nguyễn Hồng Chung nhấn mạnh, một trong những nội dung có ý nghĩa lâu dài nhất của Nghị quyết là mục tiêu phát triển mạnh đội ngũ doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI.
Trong thực tế, khoảng cách năng lực giữa doanh nghiệp Việt Nam và tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia vẫn còn khá lớn. Để trở thành nhà cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về chất lượng sản phẩm, quản trị sản xuất, tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và năng lực tài chính.
“Do đó, Nghị quyết không chỉ đặt trách nhiệm lên khu vực FDI mà còn yêu cầu Nhà nước triển khai các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực công nghệ, quản trị và khả năng kết nối thị trường. Nếu được thực hiện hiệu quả, đây sẽ là nền tảng để hình thành một thế hệ doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu”, ông Nguyễn Hồng Chung cho hay.
Theo chuyên gia, thông điệp quan trọng nhất của Nghị quyết số 10-NQ/TW là Việt Nam không còn đặt mục tiêu trở thành nơi tiếp nhận vốn đầu tư đơn thuần. Mục tiêu mới là trở thành trung tâm sản xuất, đổi mới sáng tạo và dịch vụ giá trị cao của khu vực.
Đây là bước chuyển từ tư duy thu hút đầu tư sang tư duy kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời cũng là bước chuyển từ lợi thế chi phí thấp sang lợi thế về thể chế, công nghệ, nhân lực và đổi mới sáng tạo.
“Nếu được triển khai đồng bộ, Nghị quyết số 10-NQ/TW sẽ không chỉ tạo ra một làn sóng FDI mới mà còn góp phần định hình mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam trong giai đoạn phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn 2045. Và khi đó, giá trị lớn nhất mà Việt Nam nhận được từ FDI sẽ không phải là dòng vốn, mà là năng lực cạnh tranh mới của nền kinh tế”, chuyên gia Nguyễn Hồng Chung khẳng định.